Shogo Yoshikawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shogo Yoshikawa |
| Ngày sinh | 08/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Campbelltown City, Vanraure Hachinohe |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/02/2023 | TừTBC | ĐếnCampbelltown City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừZweigen Kanazawa | ĐếnVanraure Hachinohe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừVanraure Hachinohe | ĐếnZweigen Kanazawa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừZweigen Kanazawa | ĐếnVanraure Hachinohe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Campbelltown City | Npl South Australian Úc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Campbelltown City | Cúp Úc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Campbelltown City | Npl South Australian Úc | - | - | - | - | - |
| 2023 | Campbelltown City | Cúp Úc | 2 | - | - | - | - |
| 2023 | Campbelltown City | Npl South Australian Úc | - | - | - | - | - |
| 2022 | Banga | VĐQG Lithuania | 11 | - | - | - | - |