Shoi Yoshinaga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shoi Yoshinaga |
| Ngày sinh | 18/04/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tegevajaro Miyazaki |
| Số áo | 36 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2024 | TừOmiya Ardija | ĐếnTegevajaro Miyazaki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừEhime | ĐếnOmiya Ardija | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừOmiya Ardija | ĐếnEhime | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừThespaKusatsu Gunma | ĐếnOmiya Ardija | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừOmiya Ardija | ĐếnThespaKusatsu Gunma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Tegevajaro Miyazaki | Hạng Ba Nhật Bản | 36 | - | - | - | - |
| 2025 | Tegevajaro Miyazaki | Cúp Nhật Bản | 36 | - | - | - | - |
| 2024 | Tegevajaro Miyazaki | Hạng Ba Nhật Bản | 36 | - | - | - | - |
| 2024 | Tegevajaro Miyazaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tegevajaro Miyazaki | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Tegevajaro Miyazaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 36 | - | - | - | - |