Shokhruz Norkhonov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shokhruz Norkhonov |
| Ngày sinh | 13/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Qizilqum |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/07/2025 | TừBuxoro | ĐếnQizilqum | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2023 | TừNavbakhor | ĐếnBuxoro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừSogdiana | ĐếnNavbakhor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2018 | TừBunyodkor | ĐếnSogdiana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Buxoro | VĐQG Uzbekistan | - | 2 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Buxoro | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024 | Neftchi | VĐQG Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024 | Buxoro | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024 | Neftchi | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Navbakhor | VĐQG Uzbekistan | 11 | - | - | - | - |