Shon Zalman Weissman

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shon Zalman Weissman |
| Ngày sinh | 14/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Blau-Weiß Linz, Granada |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/09/2025 | TừTBC | ĐếnBlau-Weiß Linz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừSalernitana | ĐếnGranada | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừGranada | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừReal Valladolid | ĐếnGranada | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừGranada | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừReal Valladolid | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừWolfsberger AC | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừMaccabi Haifa | ĐếnWolfsberger AC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2017 | TừMaccabi Haifa | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừMaccabi Netanya | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2016 | TừMaccabi Haifa | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2016 | TừHapoel Acre | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2015 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Acre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừTBC | ĐếnBlau-Weiß Linz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Granada | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Granada | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Granada | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Salernitana | VĐQG Ý | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Granada | VĐQG Tây Ban Nha | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Salernitana | Cúp Ý | 14 | - | - | - | - |