Shota Fujio
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shota Fujio |
| Ngày sinh | 02/05/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Machida Zelvia, Japan U22 |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2024 | TừCerezo Osaka | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừMachida Zelvia | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2023 | TừCerezo Osaka | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừTokushima Vortis | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừCerezo Osaka | ĐếnTokushima Vortis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừMito Hollyhock | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/06/2021 | TừCerezo Osaka | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Machida Zelvia | VĐQG Nhật Bản | - | - | 1 | - | 2 |
| 2025 | Machida Zelvia | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Machida Zelvia | Cúp Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Machida Zelvia | VĐQG Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Machida Zelvia | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Machida Zelvia | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |