Nakajima Shoya là một tiền đạo cánh tài năng người Nhật Bản, sinh ngày 23 tháng 8 năm 1994. Hiện tại anh đang khoác áo Urawa Red Diamonds tại giải J League. Trong sự nghiệp, Nakajima đã có những bước chuyển đáng chú ý sang châu Âu và Trung Đông, từng thi đấu cho các câu lạc bộ như Portimonense, Al-Duhail SC và F.C. Porto. Anh từng giành chức vô địch Giải bóng đá U-23 châu Á năm 2016 cùng đội tuyển U-23 Nhật Bản và được vinh danh là Cầu thủ xuất sắc nhất giải đấu này.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
FC Tokyo
Nakajima bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp tại Nhật Bản trước khi quyết định thử sức ở nước ngoài.
Portimonense S.C.
Vào ngày 27 tháng 8 năm 2017, Nakajima ký hợp đồng cho mượn dài hạn với đội bóng Portimonense S.C. của Giải bóng đá Ngoại hạng Bồ Đào Nha. Đây là lần đầu tiên cầu thủ này chuyển sang nước ngoài thi đấu. Sau khi ghi được 10 bàn thắng và có nhiều pha kiến tạo trong tổng số 32 trận đấu cho đội bóng đến từ Algarve, anh đã được Portimonense mua đứt vào tháng 5 năm 2018.
Al-Duhail SC
Vào tháng 2 năm 2019, Nakajima gia nhập Al-Duhail SC của Qatar Stars League với mức phí chuyển nhượng là 35 triệu euro. Anh đã chơi 7 trận cho đội bóng này và ghi 1 bàn trong trận thắng 6-0 trên sân nhà trước Al Ahli SC vào ngày 28 tháng 2.
F.C. Porto
Vào ngày 5 tháng 7 năm 2019, F.C. Porto đã công bố rằng họ đã ký hợp đồng 5 năm với Nakajima với mức phí chuyển nhượng 12 triệu euro và điều khoản giải phóng hợp đồng lên tới 80 triệu euro. Nakajima có trận ra mắt Porto vào ngày 13 tháng 8, chơi trọn 90 phút trong trận thua 3-2 trước FC Krasnodar trong khuôn khổ lượt về vòng loại thứ ba UEFA Champions League. Anh ghi bàn thắng đầu tiên cho Porto vào ngày 19 tháng 12, trong chiến thắng 1-0 trên sân nhà trước C.D. Santa Clara trong vòng thứ năm của Cúp quốc gia Bồ Đào Nha.
Urawa Red Diamonds
Hiện tại, Nakajima đang thi đấu cho Urawa Red Diamonds tại giải J League.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển U-23 Nhật Bản
Nakajima đã có những đóng góp quan trọng cho đội tuyển U-23 Nhật Bản, đặc biệt trong chiến dịch giành chức vô địch Giải bóng đá U-23 châu Á năm 2016.
Đội tuyển quốc gia Nhật Bản
Nakajima đã được triệu tập lên đội tuyển quốc gia Nhật Bản và có những đóng góp tích cực cho đội tuyển.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Nakajima sở hữu kỹ thuật cá nhân tốt, khả năng rê dắt bóng linh hoạt và tầm nhìn thi đấu sắc bén. Anh có thể thi đấu hiệu quả ở vị trí tiền đạo cánh với khả năng tạo ra những pha kiến tạo nguy hiểm.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của Nakajima nằm ở khả năng di chuyển nhanh, kỹ thuật cá nhân tinh tế và khả năng ghi bàn từ nhiều vị trí khác nhau. Anh cũng thể hiện sự thích ứng tốt khi chuyển sang thi đấu ở các giải đấu khác nhau.
Vai trò trong đội hình
Với vị trí tiền đạo cánh, Nakajima thường được sử dụng để tạo ra sự đột phá từ biên, hỗ trợ tấn công và tham gia vào việc hoàn thiện các pha lên bóng của đội.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Nakajima thể hiện phong cách thi đấu đặc trưng của các cầu thủ Nhật Bản với sự khéo léo trong kỹ thuật và tính kỷ luật cao trong lối chơi.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Portimonense S.C. | 2017-2018 | 32 | 10 | Nhiều |
| Al-Duhail SC | 2019 | 7 | 1 | - |
| F.C. Porto | 2019-2020 | - | 1 | - |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Qatar Emir Cup | Al-Duhail | 2019 | Vô địch |
| Giải vô địch bóng đá U-23 châu Á | U-23 Nhật Bản | 2016 | Vô địch |
Giải thưởng cá nhân
- Cầu thủ xuất sắc nhất Giải vô địch bóng đá U-23 châu Á: 2016
Kỷ lục cá nhân
Nakajima đã thiết lập kỷ lục với mức phí chuyển nhượng 35 triệu euro khi gia nhập Al-Duhail SC và sau đó được F.C. Porto chiêu mộ với giá 12 triệu euro.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
- Lần đầu tiên thi đấu ở nước ngoài với Portimonense S.C. năm 2017
- Giành chức vô địch Giải bóng đá U-23 châu Á năm 2016
- Gia nhập F.C. Porto với hợp đồng 5 năm và điều khoản giải phóng 80 triệu euro
Đời Tư
Sở thích ngoài bóng đá
Thông tin về sở thích cá nhân của Nakajima chưa được tiết lộ chi tiết trong các nguồn thông tin hiện có.
Hoạt động từ thiện và xã hội
Nakajima chưa có thông tin cụ thể về các hoạt động từ thiện và xã hội được công bố.
Kinh doanh và đầu tư
Hiện tại chưa có thông tin về các hoạt động kinh doanh và đầu tư của Nakajima.
Mối quan hệ với truyền thông
Nakajima duy trì mối quan hệ tốt với truyền thông, đặc biệt là báo chí thể thao Nhật Bản và các quốc gia nơi anh từng thi đấu.
| Tên đầy đủ | Shoya Nakajima |
| Ngày sinh | 23/08/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 164 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Urawa Reds |
| Hợp đồng | 25/07/2023 - 31/01/2026 |
| Số áo | 10 |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/07/2023 | TừAntalyaspor | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2022 | TừPorto | ĐếnAntalyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừPortimonense SAD | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2021 | TừPorto | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAl Ain | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2021 | TừPorto | ĐếnAl Ain | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừAl Duhail | ĐếnPorto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,000,000 € |
| Ngày03/02/2019 | TừPortimonense SAD | ĐếnAl Duhail | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng35,000,000 € |
| Ngày06/01/2018 | TừFC Tokyo | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừPortimonense SAD | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2017 | TừFC Tokyo | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2014 | TừKataller Toyama | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2014 | TừFC Tokyo | ĐếnKataller Toyama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2014 | TừTokyo Verdy | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Urawa Reds | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Urawa Reds | FIFA Club World Cup | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Urawa Reds | VĐQG Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Urawa Reds | Cúp Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Urawa Reds | C1 Châu Á | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Urawa Reds | Vô địch thế giới (CLB) | 10 | - | - | - | - |