Shuntaro Kawabe
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shuntaro Kawabe |
| Ngày sinh | 26/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 166 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Giravanz Kitakyushu |
| Số áo | 39 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừKagoshima United | ĐếnGiravanz Kitakyushu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừGrulla | ĐếnKagoshima United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2024 | TừKagoshima United | ĐếnGrulla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừYSCC | ĐếnKagoshima United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2021 | TừJ-Lease FC | ĐếnYSCC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừMeiji University | ĐếnDiefflen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Giravanz Kitakyushu | Hạng Ba Nhật Bản | - | 2 | - | - | 1 |
| 2025 | Giravanz Kitakyushu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Giravanz Kitakyushu | Cúp Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Grulla | Hạng Ba Nhật Bản | 39 | - | - | - | - |
| 2024 | Kagoshima United | Hạng Hai Nhật Bản | 39 | - | - | - | - |
| 2024 | Kagoshima United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 39 | - | - | - | - |