Shunya Suganuma
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shunya Suganuma |
| Ngày sinh | 17/05/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Khonkaen United |
| Hợp đồng | 31/12/2024 - 30/06/2026 |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2024 | TừBC Rangers | ĐếnKhonkaen United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2024 | TừKhonkaen United | ĐếnBC Rangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2024 | TừTaichung Futuro | ĐếnKhonkaen United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2023 | TừTBC | ĐếnTaichung Futuro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2022 | TừGamba Osaka | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2018 | TừMontedio Yamagata | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2017 | TừKyoto Sanga | ĐếnMontedio Yamagata | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2015 | TừJúbilo Iwata | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2013 | TừGamba Osaka | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừJúbilo Iwata | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2012 | TừGamba Osaka | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2012 | TừRoasso Kumamoto | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2011 | TừGamba Osaka | ĐếnRoasso Kumamoto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Khonkaen United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 51 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | BC Rangers | VĐQG Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2025 | Khonkaen United | Cúp FA Thái Lan | 51 | - | - | - | - |
| 2025 | Khonkaen United | VĐQG Thái Lan | 51 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | BC Rangers | Senior Shield Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2024 | Khonkaen United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 5 | - | - | - | - |