Shuto Abe
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shuto Abe |
| Ngày sinh | 05/12/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gamba Osaka |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/06/2025 | TừRWDM Brussels | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2023 | TừFC Tokyo | ĐếnRWDM Brussels | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừMeiji University | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừFC Tokyo | ĐếnMeiji University | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/05/2019 | TừMeiji University | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gamba Osaka | VĐQG Nhật Bản | - | 2 | 1 | 1 | 2 |
| 2024-2025 | RWDM Brussels | Hạng Hai Bỉ | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | RWDM Brussels | Cúp Quốc Gia Bỉ | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | RWDM Brussels | VĐQG Bỉ | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | RWDM Brussels | Cúp Quốc Gia Bỉ | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | FC Tokyo | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |