Sidnei Rechel da Silva Júnior

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sidnei Rechel da Silva Júnior |
| Ngày sinh | 23/08/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Monsoon |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừTBC | ĐếnMonsoon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừLas Palmas | ĐếnCeará | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2022 | TừGoiás | ĐếnLas Palmas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2022 | TừCruzeiro | ĐếnGoiás | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2022 | TừReal Betis | ĐếnCruzeiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2018 | TừDeportivo La Coruña | ĐếnReal Betis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
| Ngày23/07/2015 | TừBenfica | ĐếnDeportivo La Coruña | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,500,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừDeportivo La Coruña | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừBenfica | ĐếnDeportivo La Coruña | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừEspanyol | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2013 | TừBenfica | ĐếnEspanyol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừBeşiktaş | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừBenfica | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày24/07/2008 | TừInternacional | ĐếnBenfica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Monsoon | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Ceará | Hạng Nhất Brazil | 12 | - | - | - | - |
| 2023 | Ceará | Copa do Brasil | 12 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Las Palmas | Hạng Hai Tây Ban Nha | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Las Palmas | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ceará | Copa do Nordeste Brasil | 12 | - | - | - | - |