Silvère Ganvoula M'boussy
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Silvère Ganvoula M'boussy |
| Ngày sinh | 29/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al-Fayha, Congo |
| Hợp đồng | 25/08/2025 - |
| Số áo | 35 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/08/2025 | TừMonza | ĐếnAl-Fayha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2025 | TừYoung Boys | ĐếnMonza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày01/07/2023 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnYoung Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừCercle Brugge | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2022 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnCercle Brugge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừAnderlecht | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2018 | TừAnderlecht | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày05/01/2018 | TừMechelen | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2017 | TừAnderlecht | ĐếnMechelen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừWesterlo | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừAnderlecht | ĐếnWesterlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừWesterlo | ĐếnAnderlecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày25/07/2016 | TừElazığspor | ĐếnWesterlo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2015 | TừRaja Casablanca | ĐếnElazığspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừMonza | ĐếnAl-Fayha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al-Fayha | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 4 | - | - | 2 |
| 2026 | Congo | Vòng Loại WC Châu Phi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Young Boys | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 35 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Young Boys | C1 Châu Âu | 35 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Monza | VĐQG Ý | 35 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Young Boys | VĐQG Thuỵ Sĩ | 35 | - | - | - | - |