Simo Roiha

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Simo Roiha |
| Ngày sinh | 27/12/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | RoPS |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2024 | TừKTP | ĐếnRoPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTPS | ĐếnKTP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừRoPS | ĐếnTPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừKPV | ĐếnRoPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừRoPS | ĐếnKPV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2014 | TừSCJ | ĐếnRoPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | KTP | VĐQG Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2022 | TPS | Hạng Hai Phần Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2021 | RoPS | Hạng Hai Phần Lan | 20 | - | - | - | - |
| 2020 | KPV | Hạng Hai Phần Lan | 9 | - | - | - | - |