Simon Deli
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Simon Deli |
| Ngày sinh | 27/10/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Slavia Praha B, Côte d'Ivoire |
| Hợp đồng | 11/07/2025 - |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2025 | TừAsteras Tripolis | ĐếnSlavia Praha B | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2024 | Từİstanbulspor | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2023 | TừAdana Demirspor | Đếnİstanbulspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | Từİstanbulspor | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2023 | TừAdana Demirspor | Đếnİstanbulspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừClub Brugge | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừSlavia Praha | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừClub Brugge | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừSlavia Praha | ĐếnClub Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày15/01/2015 | TừSparta Praha B | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừPříbram | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2014 | TừSparta Praha B | ĐếnPříbram | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừČeské Budějovice | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2013 | TừSparta Praha B | ĐếnČeské Budějovice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Slavia Praha B | Hạng Hai Séc | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025 | Côte d'Ivoire | Vô Địch Châu Phi | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | Côte d'Ivoire | Giao Hữu Quốc Tế | 14 | - | - | - | - |
| 2026 | Côte d'Ivoire | Vòng Loại WC Châu Phi | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Asteras Tripolis | VĐQG Hy Lạp | - | - | - | 1 | 4 |
| 2024-2025 | Asteras Tripolis | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 15 | - | - | - | - |