Simon Falette
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Simon Falette |
| Ngày sinh | 19/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Batin |
| Số áo | 5 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/09/2025 | TừMartigues | ĐếnAl Batin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2024 | TừZbrojovka Brno | ĐếnMartigues | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2024 | TừTBC | ĐếnZbrojovka Brno | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2021 | TừHannover 96 | ĐếnHatayspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừEintracht Frankfurt | ĐếnHannover 96 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừFenerbahçe | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừEintracht Frankfurt | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2017 | TừMetz | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,700,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừBrest | ĐếnMetz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừLorient | ĐếnBrest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừBrest | ĐếnLorient | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2013 | TừLorient | ĐếnBrest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừLaval | ĐếnLorient | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2012 | TừLorient | ĐếnLaval | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừTours U19 | ĐếnLorient U19 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Martigues | Cúp Quốc Gia Pháp | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Martigues | Hạng Hai Pháp | - | - | 1 | 1 | 4 |
| 2023-2024 | Martigues | Cúp Quốc Gia Pháp | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zbrojovka Brno | Hạng Hai Séc | 92 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zbrojovka Brno | Cúp Quốc Gia Séc | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hatayspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | - | - | - | - |