Simon Happygod Msuva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Simon Happygod Msuva |
| Ngày sinh | 02/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Talaba, Tanzania |
| Hợp đồng | 05/08/2024 - |
| Số áo | 12 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/08/2024 | TừAl Najma | ĐếnAl Talaba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2024 | TừTBC | ĐếnAl Najma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2023 | TừAl-Qadsiah | ĐếnJS Kabylie | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2022 | TừChabab Mohammédia | ĐếnAl-Qadsiah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/11/2020 | TừDifaâ El Jadida | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2017 | TừYoung Africans | ĐếnDifaâ El Jadida | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Talaba | VĐQG Iraq | - | 9 | 2 | - | - |
| 2025 | Tanzania | Vô Địch Châu Phi | 12 | - | - | - | - |
| 2025 | Tanzania | Giao Hữu Quốc Tế | 12 | - | - | - | - |
| 2026 | Tanzania | Vòng Loại WC Châu Phi | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Talaba | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tanzania | Giao Hữu Quốc Tế | 12 | - | - | - | - |