Simon Thorup Kjær

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Simon Thorup Kjær |
| Ngày sinh | 26/03/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Denmark |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 4 |
| Giá trị chuyển nhượng | 3,680,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2020 | TừSevilla | ĐếnMilan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,680,000 € |
| Ngày31/08/2020 | TừMilan | ĐếnSevilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừSevilla | ĐếnMilan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2020 | TừAtalanta | ĐếnSevilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừSevilla | ĐếnAtalanta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2017 | TừFenerbahçe | ĐếnSevilla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,500,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừLOSC Lille | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,650,000 € |
| Ngày05/07/2013 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2012 | TừRoma | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2011 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnRoma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày08/07/2010 | TừPalermo | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,500,000 € |
| Ngày01/07/2008 | TừFC Midtjylland | ĐếnPalermo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Denmark | Giao Hữu Quốc Tế | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Denmark | EURO | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Milan | VĐQG Ý | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Milan | C1 Châu Âu | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Milan | Europa League | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Milan | Cúp Ý | 24 | - | - | - | - |