Simon Tibbling
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Simon Tibbling |
| Ngày sinh | 07/09/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fram |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/03/2025 | TừSarpsborg 08 | ĐếnFram | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2022 | TừRanders FC | ĐếnSarpsborg 08 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừFC Emmen | ĐếnRanders FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày27/07/2020 | TừBrøndby IF | ĐếnFC Emmen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày21/07/2017 | TừFC Groningen | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày01/01/2015 | TừDjurgården | ĐếnFC Groningen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Fram | VĐQG Iceland | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Fram | VĐQG Iceland | - | - | 2 | - | 2 |
| 2025 | Fram | Cúp Quốc Gia Iceland | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Sarpsborg 08 | Cúp Quốc Gia Na Uy | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Sarpsborg 08 | VĐQG Na Uy | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Sarpsborg 08 | Cúp Quốc Gia Na Uy | 11 | - | - | - | - |