Simone Rapp
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Simone Rapp |
| Ngày sinh | 01/10/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wil |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừNeuchâtel Xamax | ĐếnWil | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2023 | TừKarlsruher SC | ĐếnNeuchâtel Xamax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừVaduz | ĐếnKarlsruher SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừSepsi | ĐếnVaduz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2021 | TừLausanne Sport | ĐếnSepsi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừThun | ĐếnLausanne Sport | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừLausanne Sport | ĐếnThun | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSt. Gallen | ĐếnLausanne Sport | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2019 | TừLausanne Sport | ĐếnSt. Gallen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2018 | TừThun | ĐếnLausanne Sport | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày08/07/2015 | TừWohlen | ĐếnThun | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Wil | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wil | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | - | 4 | 2 | - | 6 |
| 2023-2024 | Neuchâtel Xamax | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Neuchâtel Xamax | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Karlsruher SC | Cúp Đức | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Karlsruher SC | Hạng Hai Đức | 7 | - | - | - | - |