Sittichok Paso
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sittichok Paso |
| Ngày sinh | 28/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nakhonratchasima Mazda FC, Chonburi FC |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừNakhonratchasima Mazda FC | ĐếnChonburi FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừChonburi FC | ĐếnNakhonratchasima Mazda FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừSuphanburi Football Club | ĐếnChonburi FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2025 | TừChonburi FC | ĐếnSuphanburi Football Club | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừTrat | ĐếnChonburi FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2024 | TừChonburi FC | ĐếnTrat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPattaya United | ĐếnChonburi FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2024 | TừChonburi FC | ĐếnPattaya United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2023 | TừRyūkyū | ĐếnChonburi FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/04/2021 | TừChonburi FC | ĐếnRyūkyū | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/12/2020 | TừTrat | ĐếnChonburi FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2020 | TừChonburi FC | ĐếnTrat | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừKagoshima United | ĐếnChonburi FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2017 | TừChonburi FC | ĐếnKagoshima United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Suphanburi Football Club | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 24 | - | - | - | - |
| 2025 | Chanthaburi | Cúp FA Thái Lan | - | - | - | - | - |
| 2025 | Trat | Hạng Hai TháI Lan | 6 | - | - | - | - |
| 2025 | Suphanburi Football Club | Cúp FA Thái Lan | 24 | - | - | - | - |
| 2025 | Suphanburi Football Club | Hạng Hai TháI Lan | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Thailand U19 | U19 Đông Nam Á | - | - | - | - | - |