Sivert Gussiås
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sivert Gussiås |
| Ngày sinh | 18/08/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Træff |
| Số áo | 28 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/03/2025 | TừPanevėžys | ĐếnTræff | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2024 | TừTBC | ĐếnPanevėžys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2023 | TừSandefjord | ĐếnKÍ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Træff | Cúp Quốc Gia Na Uy | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panevėžys | C1 Châu Âu | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Panevėžys | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panevėžys | Europa League | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | Panevėžys | VĐQG Lithuania | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KÍ | C1 Châu Âu | 12 | - | - | - | - |