Siyovakhsh Asrorov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Siyovakhsh Asrorov |
| Ngày sinh | 21/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tajikistan |
| Số áo | 4 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/08/2022 | TừRahmatgonj MFS | ĐếnIstiqlol Dushanbe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/11/2021 | TừSheikh Russel | ĐếnRahmatgonj MFS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2019 | TừTBC | ĐếnRahmatgonj MFS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừKhujand | ĐếnIstiqlol Dushanbe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Tajikistan | Vòng Loại Asian Cup | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | Tajikistan | Giao Hữu Quốc Tế | 18 | - | - | - | - |
| 2026 | Tajikistan | Vòng Loại WC Châu Á | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Tajikistan | Giao Hữu Quốc Tế | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Tajikistan | King's Cup | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Tajikistan | Asian Cup | 4 | - | - | - | - |