Slavko Lukić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Slavko Lukić |
| Ngày sinh | 14/03/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Samtse |
| Số áo | 4 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/03/2025 | TừTBC | ĐếnSamtse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/03/2024 | TừTBC | ĐếnIstiqlol Dushanbe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2023 | TừRadnički Novi Beograd | ĐếnFK Riteriai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2023 | TừKokand-1912 | ĐếnRadnički Novi Beograd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2021 | TừNapredak | ĐếnKokand-1912 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừZvijezda '09 Brgule | ĐếnNapredak | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2020 | TừTBC | ĐếnZvijezda '09 Brgule | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2019 | TừZemun | ĐếnNavbakhor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2018 | TừNasaf | ĐếnZemun | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2018 | TừSpartak Trnava | ĐếnNasaf | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừTBC | ĐếnSpartak Trnava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2016 | TừTeuta Durrës | ĐếnFlamurtari | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2015 | TừSutjeska | ĐếnTeuta Durrës | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSemendrija 1924 | ĐếnSutjeska | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừNovi Pazar | ĐếnSemendrija 1924 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2012 | TừSemendrija 1924 | ĐếnNovi Pazar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừCrvena Zvezda U19 | ĐếnSemendrija 1924 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2008 | TừČukarički | ĐếnCrvena Zvezda U19 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừCrvena Zvezda U19 | ĐếnČukarički | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | SC Bengaluru | Hạng Hai Ấn Độ | 4 | - | - | - | - |
| 2023 | FK Riteriai | VĐQG Lithuania | 50 | - | - | - | - |
| 2023 | Trakai II | Hạng Nhất Lithuania | - | - | - | - | - |
| 2023 | FK Riteriai | Cúp Quốc Gia Lithuania | 50 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Radnički Novi Beograd | Hạng Nhất Serbia | 5 | - | - | - | - |
| 2022 | Kokand-1912 | VĐQG Uzbekistan | 5 | - | - | - | - |