So Kataoka
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | So Kataoka |
| Ngày sinh | 20/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | National Defense |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2025 | TừRockdale City Suns | ĐếnNational Defense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừNara Club | ĐếnRockdale City Suns | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2021 | TừFujieda MYFC | ĐếnNara Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừImabari | ĐếnFujieda MYFC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừFujieda MYFC | ĐếnImabari | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừImabari | ĐếnFujieda MYFC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừTsukuba University | ĐếnImabari | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Rockdale City Suns | New South Wales Úc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Rockdale City Suns | Cúp Úc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Rockdale City Suns | New South Wales Úc | - | - | - | - | - |
| 2023 | Nara Club | Hạng Ba Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2022 | Nara Club | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2020 | Fujieda MYFC | Hạng Ba Nhật Bản | 23 | - | - | - | - |