Sodiq Olamilekan Fatai
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sodiq Olamilekan Fatai |
| Ngày sinh | 04/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Ramat Gan, PAEEK, Omonia Aradippou |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/07/2025 | TừPenafiel | ĐếnOmonia Aradippou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2024 | TừAlashkert | ĐếnPenafiel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2023 | TừSporting Covilhã | ĐếnAlashkert | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2022 | TừTBC | ĐếnSporting Covilhã | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2021 | TừVarzim | ĐếnAcadémica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừPaços de Ferreira | ĐếnVarzim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừChaves | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2019 | TừPaços de Ferreira | ĐếnChaves | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSporting Covilhã | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2017 | TừPaços de Ferreira | ĐếnSporting Covilhã | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừLeixões | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2016 | TừPaços de Ferreira | ĐếnLeixões | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừGil Vicente | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2016 | TừPaços de Ferreira | ĐếnGil Vicente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Penafiel | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Penafiel | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Alashkert | Europa Conference League | 94 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Alashkert | VĐQG Armenia | 94 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sporting Covilhã | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 45 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sporting Covilhã | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 45 | - | - | - | - |