Sokol Cikalleshi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sokol Cikalleshi |
| Ngày sinh | 27/07/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Adanaspor, Albania |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/01/2025 | TừTractor Sazi | ĐếnAdanaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2024 | TừKonyaspor | ĐếnTractor Sazi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAl Khaleej | ĐếnKonyaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2022 | TừKonyaspor | ĐếnAl Khaleej | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2020 | TừAkhisar Belediyespor | ĐếnKonyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2019 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnAkhisar Belediyespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừGöztepe | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2018 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnGöztepe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2017 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừAkhisar Belediyespor | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnAkhisar Belediyespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSplit | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày31/07/2014 | TừKukësi | ĐếnSplit | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày12/08/2013 | TừBesa Kavajë | ĐếnKukësi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừIncheon United | ĐếnBesa Kavajë | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2012 | TừBesa Kavajë | ĐếnIncheon United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng90,000 € |
| Ngày30/06/2012 | TừTirana | ĐếnBesa Kavajë | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừBesa Kavajë | ĐếnTirana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừSkënderbeu Korçë | ĐếnBesa Kavajë | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừBesa Kavajë | ĐếnSkënderbeu Korçë | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Konyaspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tractor Sazi | Cúp Quốc Gia Iran | 37 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tractor Sazi | Cúp Châu Á | 37 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Adanaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tractor Sazi | VĐQG Iran | 37 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Adanaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 16 | - | - | - | - |