Solomon Ime Udo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Solomon Ime Udo |
| Ngày sinh | 15/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Arabi Saudi, Armenia |
| Số áo | 4 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/08/2025 | TừPyunik | ĐếnAl Arabi Saudi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2024 | TừKaspiy | ĐếnPyunik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2023 | TừArarat-Armenia | ĐếnKaspiy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2022 | TừShakhter Karagandy | ĐếnArarat-Armenia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừAtyrau | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2021 | TừShakhter Karagandy | ĐếnAtyrau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2021 | TừArarat | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2020 | TừShirak | ĐếnArarat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2019 | TừUrartu | ĐếnShirak | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừShirak | ĐếnUrartu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Armenia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Armenia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Armenia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pyunik | C1 Châu Âu | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pyunik | VĐQG Armenia | - | - | 2 | - | 5 |
| 2024-2025 | Pyunik | Europa Conference League | - | - | - | - | - |