Solomon Kverkvelia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Solomon Kverkvelia |
| Ngày sinh | 06/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Torpedo Kutaisi, Neftçi, Georgia |
| Hợp đồng | 06/02/2025 - |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2025 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2024 | TừAl Akhdoud | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2023 | TừNeftchi | ĐếnAl Akhdoud | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2022 | TừGagra | ĐếnNeftçi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/04/2022 | TừMetalist 1925 Kharkiv | ĐếnGagra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/10/2021 | TừTBC | ĐếnMetalist 1925 Kharkiv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừRotor Volgograd | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2020 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnRotor Volgograd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừRubin Kazan | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2017 | TừRubin Kazan | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừNeftekhimik | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2012 | TừRubin Kazan | ĐếnNeftekhimik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Georgia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2025 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | - | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | Torpedo Kutaisi | Europa Conference League | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Georgia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Dinamo Tbilisi | VĐQG Georgia | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Dinamo Tbilisi | Cúp Quốc Gia Georgia | 5 | - | - | - | - |