Soma Novothny
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Soma Novothny |
| Ngày sinh | 16/06/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Várda SE, Napoli U20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừRuch Chorzów | ĐếnVárda SE | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2024 | TừVasas | ĐếnRuch Chorzów | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừAnorthosis | ĐếnVasas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnAnorthosis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2020 | TừÚjpest | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừBusan I'Park | ĐếnÚjpest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/03/2019 | TừÚjpest | ĐếnBusan I'Park | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2017 | TừSint-Truiden | ĐếnÚjpest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừDiósgyőr | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2016 | TừSint-Truiden | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2016 | TừNapoli | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừDiósgyőr | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2015 | TừNapoli | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừSüdtirol | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2015 | TừNapoli | ĐếnSüdtirol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừMantova | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừNapoli | ĐếnMantova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừPaganese | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừNapoli U20 | ĐếnPaganese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừVeszprém | ĐếnNapoli U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừNapoli U20 | ĐếnVeszprém | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2012 | TừVeszprém | ĐếnNapoli U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ruch Chorzów | Hạng Nhất Ba Lan | - | 7 | - | 1 | 2 |
| 2024-2025 | Ruch Chorzów | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ruch Chorzów | VĐQG Ba Lan | 86 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vasas | Cúp Quốc Gia Hungary | 86 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ruch Chorzów | Cúp Ba Lan | 86 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Vasas | VĐQG Hungary | 86 | - | - | - | - |