Sonni Ragnar Nattestad

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sonni Ragnar Nattestad |
| Ngày sinh | 05/08/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 197 cm |
| Cân Nặng | 95 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | 07 Vestur, B36, Faroe Islands |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/03/2022 | TừDundalk | ĐếnB36 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2021 | TừB36 | ĐếnDundalk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừTBC | ĐếnB36 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừMolde | ĐếnFredericia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừHorsens | ĐếnMolde | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừMolde | ĐếnHorsens | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2018 | TừAalesund | ĐếnMolde | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2018 | TừMolde | ĐếnAalesund | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừFH | ĐếnMolde | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừFylkir | ĐếnFH | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2016 | TừFH | ĐếnFylkir | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2016 | TừTBC | ĐếnFH | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2015 | TừVejle Boldklub | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừFC Midtjylland | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừHorsens | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2014 | TừFC Midtjylland | ĐếnHorsens | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Faroe Islands | UEFA Nations League | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | 07 Vestur | Cúp Quốc Gia Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2025 | 07 Vestur | VĐQG Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2024 | 07 Vestur | Cúp Quốc Gia Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2024 | 07 Vestur | VĐQG Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2024 | B36 | VĐQG Đảo Faroe | 47 | - | - | - | - |