Sota Higashide
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sota Higashide |
| Ngày sinh | 24/08/1998 (28 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gainare Tottori |
| Số áo | 15 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2026 | TừTIAMO Hirakata | ĐếnGainare Tottori | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/06/2025 | TừGainare Tottori | ĐếnTIAMO Hirakata | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừTegevajaro Miyazaki | ĐếnGainare Tottori | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừRoasso Kumamoto | ĐếnTegevajaro Miyazaki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gainare Tottori | Hạng Ba Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2025 | Gainare Tottori | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2025 | Gainare Tottori | Cúp Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Gainare Tottori | Hạng Ba Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Gainare Tottori | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Gainare Tottori | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |