Sotirios-Polykarpos Alexandropoulos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sotirios-Polykarpos Alexandropoulos |
| Ngày sinh | 26/11/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fortuna Düsseldorf, Sporting CP, Greece |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừFortuna Düsseldorf | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2025 | TừSporting CP | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừStandard Liège | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2024 | TừSporting CP | ĐếnStandard Liège | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2023 | TừSporting CP | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2022 | TừPanathinaikos | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Greece | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Greece | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Greece | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Standard Liège | VĐQG Bỉ | - | - | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Standard Liège | Cúp Quốc Gia Bỉ | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Greece | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |