Soualiho Meïté
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Soualiho Meïté |
| Ngày sinh | 17/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PAOK |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừBenfica | ĐếnPAOK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừPAOK | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2025 | TừBenfica | ĐếnPAOK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPAOK | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2023 | TừBenfica | ĐếnPAOK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừCremonese | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừBenfica | ĐếnCremonese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2021 | TừTorino | ĐếnBenfica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừMilan | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2021 | TừTorino | ĐếnMilan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày10/07/2018 | TừMonaco | ĐếnTorino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng11,500,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừBordeaux | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2018 | TừMonaco | ĐếnBordeaux | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2017 | TừZulte-Waregem | ĐếnMonaco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừLOSC Lille | ĐếnZulte-Waregem | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,100,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừZulte-Waregem | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừLOSC Lille | ĐếnZulte-Waregem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừAuxerre | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2013 | TừLOSC Lille | ĐếnAuxerre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2013 | TừAuxerre | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,700,000 € |
| Ngày01/07/2011 | TừAuxerre AJ U19 | ĐếnAuxerre | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | PAOK | C1 Châu Âu | 82 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | PAOK | VĐQG Hy Lạp | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | PAOK | Europa League | 82 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | PAOK | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 82 | - | - | - | - |
| 2024 | Benfica | Giao Hữu CLB | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Benfica | C1 Châu Âu | 23 | - | - | - | - |