Soufyan Ahannach
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Soufyan Ahannach |
| Ngày sinh | 09/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | UTS Rabat |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/01/2025 | TừUTS Rabat | ĐếnYacoub El Mansour | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2024 | TừChabab Mohammédia | ĐếnUTS Rabat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2023 | TừAl Arabi Saudi | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừFC Den Bosch | ĐếnAl Arabi Saudi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2021 | TừTBC | ĐếnFC Den Bosch | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2020 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnGo Ahead Eagles | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2020 | TừUnion Saint-Gilloise | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2019 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnUnion Saint-Gilloise | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSparta Rotterdam | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2018 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnSparta Rotterdam | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2017 | TừAlmere City | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Yacoub El Mansour | VĐQG Morocco | - | 2 | 2 | - | 3 |
| 2024-2025 | UTS Rabat | Cúp Quốc Gia Morocco | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | UTS Rabat | CAF Confederations Cup | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Yacoub El Mansour | Hạng Hai Morocco | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | UTS Rabat | VĐQG Morocco | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | UTS Rabat | Cúp Quốc Gia Morocco | 14 | - | - | - | - |