Souleyman Doumbia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Souleyman Doumbia |
| Ngày sinh | 24/09/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Standard Liège, Côte d'Ivoire |
| Hợp đồng | 24/01/2024 - 12/03/2025 |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừCharlotte | ĐếnStandard Liège | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2025 | TừCharlotte | ĐếnStandard Liège | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2025 | TừStandard Liège | ĐếnCharlotte | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừTBC | ĐếnStandard Liège | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2020 | TừRennes | ĐếnAngers SCO | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừAngers SCO | ĐếnRennes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừRennes | ĐếnAngers SCO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2019 | TừGrasshopper | ĐếnRennes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừBari 1908 | ĐếnGrasshopper | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừGrasshopper | ĐếnBari 1908 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2017 | TừBari 1908 | ĐếnGrasshopper | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừVicenza | ĐếnBari 1908 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừBari 1908 | ĐếnVicenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày15/09/2016 | TừTBC | ĐếnBari 1908 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Côte d'Ivoire | Vô Địch Châu Phi | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Charlotte | Giải nhà nghề Mỹ | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Côte d'Ivoire | Giao Hữu Quốc Tế | 22 | - | - | - | - |
| 2026 | Côte d'Ivoire | Vòng Loại WC Châu Phi | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Charlotte | Cúp Mỹ Mở Rộng | 21 | - | - | - | - |
| 2025 | Charlotte | Leagues Cup | 21 | - | - | - | - |