Spas Georgiev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Spas Georgiev |
| Ngày sinh | 21/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sportist Svoge, Botev Vratsa |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/09/2025 | TừBotev Vratsa | ĐếnSportist Svoge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừBeroe | ĐếnBotev Vratsa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừOFK Pirin | ĐếnBeroe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừSeptemvri Sofia | ĐếnOFK Pirin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừCSKA 1948 Sofia | ĐếnSeptemvri Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2019 | TừBotev Vratsa | ĐếnCSKA 1948 Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/12/2016 | TừDunav 2010 | ĐếnBotev Vratsa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừLivingston | ĐếnDunav 2010 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2016 | TừAlbion Rovers | ĐếnLivingston | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừLivingston | ĐếnAlbion Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2015 | TừDobrudzha 1919 | ĐếnLivingston | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2013 | TừSlavia Sofia | ĐếnDobrudzha 1919 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2013 | TừMontana | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2012 | TừSlavia Sofia | ĐếnMontana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Botev Vratsa | Hạng Nhất Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Botev Vratsa | Hạng Nhất Bulgaria | - | - | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Botev Vratsa | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Botev Vratsa | Hạng Nhất Bulgaria | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Botev Vratsa | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Beroe | Hạng Nhất Bulgaria | 17 | - | - | - | - |