Srđan Babić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Srđan Babić |
| Ngày sinh | 22/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Spartak Moskva, Real Sociedad II, Serbia |
| Hợp đồng | 21/08/2023 - 30/06/2027 |
| Số áo | 15 |
| Giá trị chuyển nhượng | 5,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/08/2023 | TừAlmería | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừCrvena Zvezda | ĐếnAlmería | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừAlmería | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừCrvena Zvezda | ĐếnAlmería | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừFamalicão | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừCrvena Zvezda | ĐếnFamalicão | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừReal Sociedad | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừCrvena Zvezda | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừReal Sociedad | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2015 | TừVojvodina | ĐếnReal Sociedad II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Spartak Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Serbia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Serbia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Spartak Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Spartak Moskva | VĐQG Nga | - | 2 | 1 | 1 | 9 |
| 2024 | Serbia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |