Srđan Spiridonović

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Srđan Spiridonović |
| Ngày sinh | 13/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Semendrija 1924, PAE Chania, Hajer |
| Số áo | 26 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/07/2023 | TừKauno Žalgiris | ĐếnHajer | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2023 | TừTBC | ĐếnKauno Žalgiris | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừAtromitos | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừCrvena Zvezda | ĐếnAtromitos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừGençlerbirliği | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừCrvena Zvezda | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2020 | TừPogoń Szczecin | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày05/07/2019 | TừPanionios | ĐếnPogoń Szczecin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày29/08/2017 | TừAdmira | ĐếnPanionios | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2015 | TừVicenza | ĐếnAdmira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừACR Messina | ĐếnVicenza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2015 | TừVicenza | ĐếnACR Messina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2014 | TừAustria Wien II | ĐếnVicenza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/10/2013 | TừAustria Wien | ĐếnAustria Wien II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừAustria Wien II | ĐếnAustria Wien | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Semendrija 1924 | Hạng Nhất Serbia | - | 4 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Mura | VĐQG Slovenia | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hajer | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hajer | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2023 | Kauno Žalgiris | VĐQG Lithuania | 17 | - | - | - | - |
| 2023 | Kauno Žalgiris | Cúp Quốc Gia Lithuania | 17 | - | - | - | - |