Søren Reese

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Søren Reese |
| Ngày sinh | 29/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Middelfart |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/07/2025 | TừFremad Amager | ĐếnMiddelfart | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2024 | TừHorsens | ĐếnFremad Amager | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2023 | TừHaugesund | ĐếnHorsens | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2022 | TừFC Midtjylland | ĐếnHaugesund | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày31/12/2021 | TừSønderjyske Fodbold | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừFC Midtjylland | ĐếnSønderjyske Fodbold | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừHorsens | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2021 | TừFC Midtjylland | ĐếnHorsens | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừZagłębie Lubin | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2020 | TừFC Midtjylland | ĐếnZagłębie Lubin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừEsbjerg | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừFC Midtjylland | ĐếnEsbjerg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừHorsens | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2018 | TừFC Midtjylland | ĐếnHorsens | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừViborg FF | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừJammerbugt | ĐếnViborg FF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Middelfart | Hạng Nhất Đan Mạch | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fremad Amager | Landspokal Cup Đan Mạch | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Horsens | Hạng Nhất Đan Mạch | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Horsens | Hạng Nhất Đan Mạch | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Horsens | Landspokal Cup Đan Mạch | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | Haugesund | Cúp Quốc Gia Na Uy | 5 | - | - | - | - |