Staniša Mandić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Staniša Mandić |
| Ngày sinh | 27/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Arsenal Tivat |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/02/2025 | TừWuxi Wugou | ĐếnArsenal Tivat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2024 | TừGOSK Gabela | ĐếnWuxi Wugou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừEast Riffa | ĐếnGOSK Gabela | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừMetalac GM | ĐếnEast Riffa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừMura | ĐếnMetalac GM | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2020 | TừSogndal | ĐếnMura | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừZrinjski | ĐếnSogndal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2019 | TừSogndal | ĐếnZrinjski | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2018 | TừČukarički | ĐếnSogndal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày18/07/2018 | TừSogndal | ĐếnČukarički | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2017 | TừČukarički | ĐếnSogndal | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Arsenal Tivat | VĐQG Montenegro | - | 1 | - | - | 7 |
| 2024-2025 | Arsenal Tivat | Cúp Quốc Gia Montenegro | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Arsenal Tivat | VĐQG Montenegro | - | - | - | - | 2 |
| 2024 | Wuxi Wugou | Cúp FA Trung Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Wuxi Wugou | Hạng Nhất Trung Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | GOSK Gabela | VĐQG Bosnia and Herzegovina | 77 | - | - | - | - |