Stanislav Bilenkiy
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stanislav Bilenkiy |
| Ngày sinh | 22/08/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ironi Tiberias |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừMaccabi Netanya | ĐếnIroni Tiberias | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừMaccabi Netanya | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừDunajská Streda | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừDinamo Brest | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2021 | TừDunajská Streda | ĐếnDinamo Brest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2021 | TừRukh Vynnyky | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2020 | TừDunajská Streda | ĐếnRukh Vynnyky | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừZagłębie Sosnowiec | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2019 | TừDunajská Streda | ĐếnZagłębie Sosnowiec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2018 | TừOlimpik Donetsk | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ironi Tiberias | Cúp Quốc Gia Israel | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ironi Tiberias | VĐQG Israel | - | 7 | 1 | - | 3 |
| 2023-2024 | Ironi Tiberias | Cúp Quốc Gia Israel | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Netanya | Cúp Quốc Gia Israel | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Netanya | VĐQG Israel | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Maccabi Netanya | Europa Conference League | - | - | - | - | - |