Stanislav Krapukhin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stanislav Krapukhin |
| Ngày sinh | 28/03/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Radomlje, Zvezda Sint Petersburg |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừBistrica | ĐếnRadomlje | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2024 | TừAluminij | ĐếnBistrica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2024 | TừRadnički Novi Beograd | ĐếnAluminij | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừKaspiy | ĐếnRadnički Novi Beograd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2023 | TừAuda | ĐếnKaspiy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2023 | TừRiga | ĐếnAuda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừAuda | ĐếnRiga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2022 | TừRiga | ĐếnAuda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2021 | TừZenit II | ĐếnRiga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2020 | TừZvezda Sint Petersburg | ĐếnZenit II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2020 | TừTom' Tomsk | ĐếnZvezda Sint Petersburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừNovosibirsk | ĐếnTom' Tomsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2019 | TừTom' Tomsk | ĐếnNovosibirsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2018 | TừZenit II | ĐếnTom' Tomsk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Radomlje | VĐQG Slovenia | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Bistrica | Hạng Hai Slovenia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Radnički Novi Beograd | Hạng Nhất Serbia | 35 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aluminij | VĐQG Slovenia | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Auda | VĐQG Latvia | 99 | - | - | - | - |
| 2022 | Auda | Cúp Quốc Gia Latvia | 99 | - | - | - | - |