Stanislav Sorokin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stanislav Sorokin |
| Ngày sinh | 03/05/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dordoi Bishkek, Hibernians |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2025 | TừDainava | ĐếnHibernians | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2025 | TừDainava | ĐếnDordoi Bishkek | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2022 | TừKolos Kovalivka | ĐếnDainava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừLviv | ĐếnKolos Kovalivka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2021 | TừKolos Kovalivka | ĐếnLviv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hibernians | VĐQG Malta | - | - | - | - | - |
| 2024 | Dainava | VĐQG Lithuania | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Dainava | Cúp Quốc Gia Lithuania | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Dainava | VĐQG Lithuania | 34 | - | - | - | - |
| 2023 | Dainava | Cúp Quốc Gia Lithuania | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | Shevardeni 1906 | Hạng Hai Georgia | 30 | - | - | - | - |