Stavros Tsoukalas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stavros Tsoukalas |
| Ngày sinh | 28/05/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Karmiotissa |
| Số áo | 16 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/08/2023 | TừNiki Volos | ĐếnKarmiotissa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2021 | TừNea Salamis | ĐếnNiki Volos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừVárda SE | ĐếnNea Salamis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2019 | TừTBC | ĐếnVárda SE | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2018 | TừAsteras Tripolis | ĐếnApollon Smirnis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừPAS Giannina | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày23/08/2012 | TừPAOK | ĐếnPAS Giannina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2010 | TừNea Salamis | ĐếnPAOK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2010 | TừPAOK | ĐếnNea Salamis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2006 | TừPAOK U19 | ĐếnPAOK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Karmiotissa | Cúp Quốc Gia Síp | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Karmiotissa | VĐQG Síp | - | 2 | - | - | 6 |
| 2023-2024 | Karmiotissa | Cúp Quốc Gia Síp | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Karmiotissa | VĐQG Síp | 16 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Niki Volos | Hạng Nhất Hy Lạp | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Karmiotissa | Cúp Quốc Gia Síp | 16 | - | - | - | - |