Stef Nijland

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stef Nijland |
| Ngày sinh | 10/08/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | DVS '33 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2020 | TừDe Graafschap | ĐếnDVS '33 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPEC Zwolle | ĐếnDe Graafschap | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừJong PSV | ĐếnPEC Zwolle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừBrisbane Roar | ĐếnJong PSV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2013 | TừJong PSV | ĐếnBrisbane Roar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừPSV | ĐếnJong PSV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừNEC Nijmegen | ĐếnPSV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừPSV | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừWillem II | ĐếnPSV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừPSV | ĐếnWillem II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2008 | TừFC Groningen | ĐếnPSV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | DVS '33 | Cúp Quốc Gia Hà Lan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | DVS '33 | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | DVS '33 | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | DVS '33 | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 9 | - | - | - | - |