Stef Peeters
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stef Peeters |
| Ngày sinh | 09/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Patro Eisden Maasmechelen |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2023 | TừKAS Eupen | ĐếnPatro Eisden Maasmechelen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2020 | TừCercle Brugge | ĐếnKAS Eupen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày15/07/2019 | TừCaen | ĐếnCercle Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừZulte-Waregem | ĐếnCaen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2019 | TừCaen | ĐếnZulte-Waregem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSint-Truiden | ĐếnCaen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,350,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừMVV Maastricht | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừGenk | ĐếnMVV Maastricht | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừMVV Maastricht | ĐếnGenk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừGenk | ĐếnMVV Maastricht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừSparta Rotterdam | ĐếnGenk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2013 | TừGenk | ĐếnSparta Rotterdam | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2011 | TừJong KRC Genk U23 | ĐếnGenk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Patro Eisden Maasmechelen | Hạng Hai Bỉ | - | 3 | 1 | 1 | 4 |
| 2024-2025 | Patro Eisden Maasmechelen | Cúp Quốc Gia Bỉ | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Patro Eisden Maasmechelen | Hạng Hai Bỉ | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Patro Eisden Maasmechelen | Cúp Quốc Gia Bỉ | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | KAS Eupen | VĐQG Bỉ | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | KAS Eupen | Cúp Quốc Gia Bỉ | 8 | - | - | - | - |