Stefan Alexander Ljubicic

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stefan Alexander Ljubicic |
| Ngày sinh | 05/10/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Keflavík |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/02/2025 | TừSkövde AIK | ĐếnKeflavík | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2025 | TừSkövde AIK | ĐếnKeflavík | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/03/2024 | TừKeflavík | ĐếnSkövde AIK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2023 | TừKR Reykjavík | ĐếnKeflavík | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2022 | TừHK | ĐếnKR Reykjavík | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/06/2020 | TừTBC | ĐếnHK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừGrindavík | ĐếnRiga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2019 | TừBrighton U21 | ĐếnGrindavík | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2019 | TừEastbourne Borough | ĐếnBrighton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừBrighton U21 | ĐếnEastbourne Borough | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBrighton U18 | ĐếnBrighton U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Keflavík | VĐQG Iceland | - | 4 | - | - | 2 |
| 2025 | Keflavík | Hạng Nhất Iceland | - | - | - | - | - |
| 2025 | Keflavík | Cúp Quốc Gia Iceland | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Skövde AIK | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2024 | Skövde AIK | Hạng Hai Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Skövde AIK | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |