Stefan Ashkovski

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stefan Ashkovski |
| Ngày sinh | 24/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Radnički Niš, Partizan, North Macedonia |
| Hợp đồng | 16/09/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/09/2025 | TừEthnikos Achna | ĐếnRadnički Niš | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừŞanlıurfaspor | ĐếnEthnikos Achna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2024 | TừAlashkert | ĐếnŞanlıurfaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2024 | TừTBC | ĐếnAlashkert | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừSepsi | ĐếnLamia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừBotoşani | ĐếnSepsi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSlavia Sofia | ĐếnBotoşani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2018 | TừFortuna Sittard | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừGórnik Łęczna | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2017 | TừFortuna Sittard | ĐếnGórnik Łęczna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừNovi Pazar | ĐếnPartizan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2015 | TừPartizan | ĐếnNovi Pazar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừSkendija 79 | ĐếnPartizan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2015 | TừPartizan | ĐếnSkendija 79 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừStrømsgodset | ĐếnPartizan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2014 | TừPartizan | ĐếnStrømsgodset | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừNapredak | ĐếnPartizan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2014 | TừPartizan | ĐếnNapredak | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Radnički Niš | VĐQG Serbia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | North Macedonia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | North Macedonia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ethnikos Achna | Cúp Quốc Gia Síp | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ethnikos Achna | VĐQG Síp | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Şanlıurfaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | - | - | - | - |