Stefan Bukorac
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stefan Bukorac |
| Ngày sinh | 15/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Napredak, Metalac GM |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừTelavi | ĐếnNapredak | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừShakhter Karagandy | ĐếnTelavi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừKaspiy | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừShakhter Karagandy | ĐếnKaspiy | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2021 | TừKaspiy | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2020 | TừTorpedo BelAZ | ĐếnKaspiy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2019 | TừProleter Novi Sad | ĐếnTorpedo BelAZ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnMetalac GM | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Napredak | VĐQG Serbia | - | 1 | - | - | 11 |
| 2024-2025 | Napredak | VĐQG Serbia | - | 2 | 2 | - | 10 |
| 2024 | Telavi | VĐQG Georgia | 24 | - | - | - | - |
| 2023 | Telavi | Cúp Quốc Gia Georgia | 24 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Shakhter Karagandy | Europa Conference League | 8 | - | - | - | - |