Stefan Denković

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stefan Denković |
| Ngày sinh | 16/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mornar |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/07/2025 | TừRadnik Bijeljina | ĐếnMornar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2025 | TừIgman Konjic | ĐếnRadnik Bijeljina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2023 | TừDečić | ĐếnIgman Konjic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừDinamo Batumi | ĐếnDečić | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừKaisar | ĐếnDinamo Batumi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2021 | TừSpartak Subotica | ĐếnKaisar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừSutjeska | ĐếnSpartak Subotica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBokelj | ĐếnSutjeska | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừZemun | ĐếnBokelj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2016 | TừTBC | ĐếnZemun | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2015 | TừPuskás | ĐếnZawisza Bydgoszcz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2014 | TừVojvodina | ĐếnPuskás | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2013 | TừHapoel Haifa | ĐếnVojvodina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2011 | TừCrvena Zvezda | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng37,000 € |
| Ngày01/07/2009 | TừCrvena Zvezda U19 | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Mornar | Cúp Quốc Gia Montenegro | - | 3 | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Mornar | VĐQG Montenegro | - | 10 | - | - | 8 |
| 2024-2025 | Igman Konjic | VĐQG Bosnia and Herzegovina | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Radnik Bijeljina | VĐQG Bosnia and Herzegovina | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Radnik Bijeljina | Cúp Quốc Gia Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Igman Konjic | VĐQG Bosnia and Herzegovina | 37 | - | - | - | - |