Stefan Maderer
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stefan Maderer |
| Ngày sinh | 01/09/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lokomotive Leipzig |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừLokomotive Leipzig | ĐếnSandhausen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừTürkgücü-Ataspor | ĐếnLokomotive Leipzig | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2023 | TừBayreuth | ĐếnTürkgücü-Ataspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừSchweinfurt | ĐếnBayreuth | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2018 | TừGreuther Fürth II | ĐếnSchweinfurt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừSpVgg Greuther Fürth | ĐếnGreuther Fürth II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừFSV Frankfurt | ĐếnSpVgg Greuther Fürth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSpVgg Greuther Fürth | ĐếnFSV Frankfurt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừGreuther Fürth II | ĐếnSpVgg Greuther Fürth | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừGreuther Fürth U19 | ĐếnGreuther Fürth II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Bayreuth | Cúp Đức | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bayreuth | Hạng Ba Đức | 17 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Bayreuth | Cúp Đức | 17 | - | - | - | - |